Ngày 19 tháng 10 hàng năm không chỉ là một ngày thông thường trên lịch, mà còn khắc sâu trong tâm thức dân tộc Việt Nam như một mốc son chói lọi, đánh dấu Ngày truyền thống đầy tự hào của Lực lượng vũ trang Quân khu 2. Đây là dịp để toàn thể cán bộ, chiến sĩ và nhân dân cùng nhìn lại chặng đường lịch sử hào hùng, những cống hiến to lớn và những bài học quý báu đã làm nên một Quân khu vững mạnh, góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Cùng BRAND_CUA_BAN khám phá sâu hơn về ý nghĩa lịch sử, các quy định tổ chức kỷ niệm và những giá trị truyền thống mà Ngày 19 tháng 10 mang lại.
Nguồn gốc lịch sử và ý nghĩa sâu sắc của Ngày 19 tháng 10
Ngày 19 tháng 10 năm 1946 là thời điểm Chiến khu 10, tiền thân của Lực lượng vũ trang Quân khu 2 ngày nay, chính thức được thành lập. Bối cảnh lịch sử lúc bấy giờ vô cùng cam go và phức tạp. Cách mạng Tháng Tám vừa thành công, đất nước Việt Nam non trẻ phải đối mặt với vô vàn thách thức: nạn đói hoành hành, giặc dốt tràn lan, và đặc biệt là sự quay trở lại xâm lược của thực dân Pháp. Từ tháng 11 năm 1945, quân Pháp đã từ Vân Nam (Trung Quốc) tràn vào Lai Châu, bắt đầu kế hoạch chiếm đóng và mở rộng địa bàn ra các vùng lân cận, với âm mưu thôn tính toàn bộ vùng Tây Bắc, cô lập căn cứ địa Việt Bắc ở phía Tây, uy hiếp đồng bằng Bắc Bộ, và tạo bàn đạp để tiến công sang Lào, khép chặt biên giới Việt – Trung.
Trước tình hình cấp bách đó, để kịp thời chỉ đạo công cuộc kháng chiến và bảo vệ vững chắc thành quả cách mạng, Hội nghị quân sự toàn quốc của Đảng đã được triệu tập. Tại hội nghị mang tính bước ngoặt này, Đảng đã quyết định giải thể Xứ ủy và Ủy ban hành chính Bắc Bộ, đồng thời chia cả nước thành 12 chiến khu. Theo đó, Chiến khu 10 ra đời, bao gồm các tỉnh chiến lược như Lào Cai, Hà Giang, Yên Bái, Tuyên Quang, Phú Thọ, Vĩnh Yên và huyện Mai Đà (Hòa Bình). Khu bộ đóng tại Việt Trì, với đồng chí Bằng Giang là Tư lệnh và đồng chí Tạ Xuân Thu là Chính ủy.
Sự ra đời của Chiến khu 10 vào Ngày 19 tháng 10 năm 1946 đã đáp ứng yêu cầu bức thiết của cuộc kháng chiến: tiếp tục đấu tranh giành chính quyền cách mạng tại những nơi chưa hoàn toàn kiểm soát, kiên quyết chặn đứng quân xâm lược Pháp, ngăn không cho chúng lấn chiếm, mở rộng phạm vi chiếm đóng. Đồng thời, Chiến khu 10 còn có nhiệm vụ khai thông biên giới Việt – Trung, củng cố chính quyền, xây dựng Lực lượng vũ trang vững mạnh và các đoàn thể cách mạng, tổ chức quần chúng, khắc phục nạn đói và các tệ nạn xã hội khác. Đây thực sự là một “phên giậu” vững chắc, “tấm lá chắn” kiên cường và “cửa Bắc” kiên cố của Tổ quốc Việt Nam.
Phải đến Ngày 8 tháng 9 năm 1995, gần 50 năm sau sự kiện lịch sử ấy, Bộ Quốc phòng mới chính thức ban hành Quyết định số 794/QĐ-QP, công nhận Ngày 19 tháng 10 năm 1946 là Ngày truyền thống Lực lượng vũ trang Quân khu 2. Quyết định này được đưa ra sau nhiều cuộc hội thảo khoa học nghiêm túc, với sự đóng góp ý kiến quý báu từ các nhân chứng lịch sử, đặc biệt là Đại tướng Võ Nguyên Giáp, nguyên Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Tổng Tư lệnh Quân đội nhân dân Việt Nam. Điều này khẳng định tầm vóc lịch sử và ý nghĩa to lớn của Ngày 19 tháng 10 đối với sự hình thành và phát triển của Quân khu, cũng như đối với lịch sử quân sự cách mạng Việt Nam.
Vai trò chiến lược của Lực lượng vũ trang Quân khu 2 qua các thời kỳ
Trong suốt chiều dài lịch sử đấu tranh bảo vệ và xây dựng đất nước, địa bàn Quân khu 2 luôn giữ một vị trí chiến lược cực kỳ quan trọng về quốc phòng – an ninh. Đây là vùng đất “cửa Bắc” của Tổ quốc, nơi án ngữ con đường huyết mạch lên Tây Bắc, có ý nghĩa then chốt trong việc bảo vệ độc lập và chủ quyền quốc gia.
Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, Lực lượng vũ trang Quân khu 2 đã biến địa bàn của mình thành “thủ đô kháng chiến” kiên cường, nơi quân và dân các dân tộc Tây Bắc đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn, gian khổ, làm nên những chiến công vang dội. Nhiều chiến dịch và trận đánh lớn đã diễn ra tại đây, tiêu biểu như Chiến dịch Thu Đông 1947, Chiến dịch Biên Giới 1950, và đặc biệt là Chiến dịch Điện Biên Phủ lịch sử – đỉnh cao của cuộc kháng chiến chống Pháp. Chính tại mảnh đất này, quân và dân ta đã cùng nhau viết nên trang sử hào hùng, tạo nên chiến thắng “Lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, buộc thực dân Pháp phải ký Hiệp định Genève, chấm dứt gần một thế kỷ đô hộ trên đất nước ta. Truyền thống “Trung thành – Tự lực – Đoàn kết – Anh dũng – Chiến thắng” của LLVT Quân khu 2 đã được hun đúc và tỏa sáng từ những năm tháng ác liệt đó.
Tiếp nối truyền thống vẻ vang, trong cuộc kháng chiến chống đế quốc Mỹ xâm lược, Lực lượng vũ trang Quân khu 2 tiếp tục khẳng định vai trò là một hậu phương chiến lược vững chắc. Quân khu không chỉ cung cấp sức người, sức của quan trọng cho tiền tuyến lớn miền Nam, mà còn trực tiếp chiến đấu, đánh bại các cuộc chiến tranh phá hoại bằng đường không của địch. Đồng thời, LLVT Quân khu 2 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ quốc tế cao cả trên đất bạn Lào, góp phần cùng cả nước đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ đến thắng lợi hoàn toàn, giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước.
Sau khi đất nước thống nhất, trong
- Ruộng Bậc Thang Mù Cang Chải: Kỳ Quan “Đặc Biệt” Của Nghệ Thuật Canh Tác Giữa **Mùa Vàng Tây Bắc**
- Ất Dậu 2005 Mệnh Gì? Giải Mã Chi Tiết Vận Mệnh, Tính Cách và Phong Thủy Tuyển Trung Thủy
- Bến Ninh Kiều Về Đêm – Bản Giao Hưởng Ánh Sáng Và Sông Nước Miền Tây
- 1983 Mệnh Gì? Khám Phá Toàn Diện Vận Mệnh, Tính Cách và Phong Thủy Tuổi Quý Hợi
- Luận Giải Chi Tiết **Tử Vi 2024 Tuổi Canh Tuất Nữ Mạng**: Vượt Qua Nỗi Lo Xung Thái Tuế và Sao Kế Đô












