Khám phá Lịch Âm Dương Tháng 3 năm 2026: Chọn Ngày Tốt Khởi Sự, Hanh Thông Vạn Sự Cùng Vivu Việt Nam

Chào bạn, những tâm hồn yêu thích khám phá và mong muốn mọi chuyến đi, mọi dự định trong cuộc sống đều thuận buồm xuôi gió! Trong văn hóa Việt Nam, việc “xem ngày tốt xấu” trước khi khởi sự một công việc quan trọng đã trở thành một nét đẹp truyền thống, mang ý nghĩa cầu mong may mắn và hanh thông. Tại Vivu Việt Nam, chúng tôi hiểu rằng việc lựa chọn thời điểm phù hợp không chỉ là tín ngưỡng mà còn là một phần của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, giúp bạn an tâm hơn trên mỗi hành trình.

Tháng 3 năm 2026 đang đến gần, một thời điểm chuyển giao giữa tiết Xuân và Hè, mang theo những rung động năng lượng riêng biệt. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất, Vivu Việt Nam đã tổng hợp và phân tích lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026, giúp bạn dễ dàng chọn được những ngày hoàng đạo đẹp để khai trương, động thổ, cưới hỏi, hay thậm chí là lên kế hoạch cho những chuyến du lịch đáng nhớ. Hãy cùng chúng tôi khám phá những thông tin hữu ích này để đón một tháng 3 thật suôn sẻ và tràn đầy năng lượng tích cực nhé!

Tổng Quan Về Lịch Âm Dương Tháng 3 năm 2026

Lịch Âm Dương là hệ thống lịch pháp cổ xưa, kết hợp cả chu kỳ mặt trời (Dương lịch) và mặt trăng (Âm lịch), đóng vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh và phong thủy của người Việt. Việc xem lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026 không chỉ giúp chúng ta nắm bắt được các ngày lễ, tết truyền thống mà còn là kim chỉ nam để lựa chọn thời điểm “vàng” cho các sự kiện trọng đại.

Trong tháng 3 Dương lịch năm 2026, Âm lịch sẽ rơi vào khoảng từ ngày 13 tháng Giêng đến ngày 13 tháng Hai Âm lịch. Đây là giai đoạn mà khí trời bắt đầu ấm áp hơn, vạn vật sinh sôi nảy nở, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều hoạt động. Tuy nhiên, không phải ngày nào cũng hoàn toàn tốt đẹp. Theo quan niệm dân gian và học thuật phong thủy, mỗi ngày đều mang một nguồn năng lượng riêng, chịu ảnh hưởng của các yếu tố như Hoàng Đạo, Hắc Đạo, Thập Nhị Trực, Ngũ hành, Thiên Can và Địa Chi. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp chúng ta tránh được những rủi ro không đáng có và tối ưu hóa cơ hội thành công.

Hướng Dẫn Cách Xem Ngày Tốt Xấu Hiệu Quả

Để tận dụng tối đa những thông tin trong lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026, bạn cần nắm vững một số khái niệm cơ bản trong phong thủy và cách ứng dụng chúng. Đây là nền tảng giúp bạn tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định, dù là những việc lớn hay nhỏ trong cuộc sống.

Hoàng Đạo và Hắc Đạo: Hai Con Đường Năng Lượng

Trong phong thủy truyền thống, ngày được chia thành hai loại chính: Hoàng Đạo và Hắc Đạo, tượng trưng cho con đường của thiện thần và ác thần.

  • Ngày Hoàng Đạo là những ngày được cho là tốt lành, có sự bảo trợ của các vị thần thiện. Mọi công việc được tiến hành vào ngày này thường suôn sẻ, hanh thông, mang lại may mắn và thành công. Đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện các sự kiện trọng đại như cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết hợp đồng, hay xuất hành xa. Người ta tin rằng, việc hòa mình vào dòng chảy năng lượng tích cực của ngày Hoàng Đạo sẽ giúp mọi việc đạt được kết quả như mong đợi.
  • Ngày Hắc Đạo ngược lại, là những ngày được cho là kém may mắn, chịu ảnh hưởng của các vị thần ác, dễ gây ra xui xẻo và tai ương. Trong những ngày này, người xưa thường khuyên tránh làm các việc quan trọng để hạn chế rủi ro và những điều không như ý. Tuy nhiên, không phải Hắc Đạo lúc nào cũng hoàn toàn xấu; đôi khi vẫn có những giờ tốt nhất định trong ngày Hắc Đạo, hoặc chỉ xấu với một số loại công việc cụ thể. Việc hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của Hắc Đạo giúp chúng ta chủ động né tránh hoặc cẩn trọng hơn.

Thập Nhị Trực: 12 Giai Đoạn Của Năng Lượng

Thập Nhị Trực là hệ thống 12 Trực được áp dụng trong lịch pháp cổ đại phương Đông để xác định tính chất tốt xấu của ngày. Mỗi Trực mang một ý nghĩa riêng, ảnh hưởng đến vận mệnh của ngày đó, từ đó gợi ý những công việc nên làm hoặc nên kiêng kỵ.

  • Kiến (建): Tượng trưng cho sự khởi đầu. Tốt cho khởi công, khai trương, cưới hỏi, xuất hành.
  • Trừ (除): Có nghĩa là loại bỏ. Tốt để giải quyết tai họa, chữa bệnh, cầu an.
  • Mãn (滿): Đầy đủ, nhưng cũng có thể là quá đà. Thường được xem là ngày xấu cho việc lớn, dễ gặp khó khăn, thất bại.
  • Bình (平): Bình thường, trung bình. Có thể thực hiện các công việc thông thường.
  • Định (定): Ổn định. Tốt để ký hợp đồng, giao dịch, cầu tài lộc.
  • Chấp (執): Nắm giữ, cố chấp. Thuận lợi cho việc bắt đầu công việc mới nhưng cần thận trọng.
  • Phá (破): Phá vỡ, xung đột. Ngày xấu, không nên làm việc lớn, đặc biệt xây dựng, cưới hỏi.
  • Nguy (危): Nguy hiểm, rủi ro. Tránh xuất hành, di chuyển, động thổ.
  • Thành (成): Thành công, viên mãn. Tốt cho kết hôn, khai trương, ký kết.
  • Thu (收): Thu hẹp, thất thoát. Ngày xấu, không nên đầu tư, kinh doanh.
  • Khai (開): Mở mang, phát triển. Tốt cho khai trương, khởi nghiệp, học tập.
  • Bế (閉): Bế tắc, khó khăn. Không nên làm việc lớn, nên nghỉ ngơi, tĩnh tâm.

Việc kết hợp xem Hoàng Đạo/Hắc Đạo cùng với Thập Nhị Trực sẽ cho bạn cái nhìn đa chiều hơn về năng lượng của mỗi ngày trong lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026.

Ngũ Hành Tương Sinh, Tương Khắc: Nền Tảng Vạn Vật

Ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) là năm yếu tố cơ bản cấu thành vạn vật trong vũ trụ, với các mối quan hệ tương sinh (thúc đẩy, hỗ trợ) và tương khắc (áp chế, cản trở) lẫn nhau.

  • Tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.
  • Tương khắc: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.

Mỗi ngày, mỗi tuổi đều có ngũ hành riêng. Khi ngũ hành của ngày tương sinh hoặc bình hòa với ngũ hành của bản mệnh, đó thường là ngày tốt. Ngược lại, khi ngũ hành tương khắc mạnh mẽ, ngày đó có thể mang đến những trở ngại, rủi ro. Việc xem xét ngũ hành của ngày trong lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026 giúp bạn chọn được thời điểm phù hợp với bản thân mình nhất, đặc biệt là khi thực hiện các công việc liên quan đến tài lộc, sức khỏe hay tình cảm.

Thiên Can, Địa Chi: Bức Tranh Tổng Thể Về Thời Gian

Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi) kết hợp tạo thành chu kỳ 60 năm, là yếu tố cốt lõi trong việc xác định ngày giờ. Mỗi ngày đều có một cặp Can Chi riêng, mang theo những tương tác tốt xấu.

  • Tương hợp: Lục Hợp (6 cặp) và Tam Hợp (4 bộ) là những mối quan hệ tốt, mang lại sự hòa hợp, may mắn.
  • Tương xung, Tương hại, Tự hình: Đây là những mối quan hệ kém thuận lợi, dễ gây ra mâu thuẫn, cản trở, hoặc tự gây khó khăn.

Trong lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026, sự tương tác giữa Thiên Can và Địa Chi của ngày với tuổi của bạn (hoặc của những người liên quan đến công việc) sẽ ảnh hưởng đến mức độ thuận lợi hoặc khó khăn. Ví dụ, nếu ngày có Địa Chi xung với Địa Chi tuổi của bạn, bạn nên cẩn trọng hơn trong mọi quyết định.

Chi Tiết Lịch Âm Dương Tháng 3 năm 2026 Theo Từng Ngày

Giờ thì chúng ta hãy cùng Vivu Việt Nam đi sâu vào phân tích chi tiết từng ngày trong lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026 để bạn có thể lên kế hoạch một cách thông minh và hiệu quả nhất. Chúng tôi sẽ phân loại các ngày theo mức độ tốt xấu để bạn dễ dàng theo dõi và ứng dụng.

Tuần 1: Từ 01/03 đến 07/03/2026 (13/01 đến 19/01 Âm lịch)

Tuần đầu tiên của tháng 3 Dương lịch mở ra với sự đan xen của các ngày có mức độ tốt xấu khác nhau, từ “Dưới Trung Bình” đến “Cực Xấu” và “Tốt Trên Trung Bình”. Việc nắm rõ đặc điểm của từng ngày sẽ giúp bạn điều chỉnh kế hoạch sao cho phù hợp, tránh những rủi ro không đáng có.

Chủ Nhật, ngày 01/03/2026 (13/01 Âm lịch): Dưới Trung Bình (Tiểu Hung)

  • Tên ngày: Tứ Mệnh Hoàng Đạo – nghe có vẻ tốt nhưng lại là ngày “Tiểu Hung”. Điều này nhắc nhở rằng không phải cứ Hoàng Đạo là mọi sự đều hoàn hảo, cần xem xét thêm các yếu tố khác.
  • Trực Thành: Mang ý nghĩa thành công, hoàn thành, tốt cho việc kết hôn, khai trương. Tuy nhiên, tổng thể ngày lại kém.
  • Giờ tốt: 3h-5h, 7h-9h, 9h-11h, 15h-17h, 17h-19h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Thủy khắc Hỏa (không tốt).
  • Lời khuyên: Dù có giờ Hoàng Đạo và Trực Thành, nhưng tổng thể ngày “Dưới Trung Bình” và ngũ hành tương khắc cho thấy cần hạn chế các công việc quan trọng. Chỉ nên thực hiện những việc thường nhật hoặc những việc đã lên kế hoạch từ trước và không thể trì hoãn.

Thứ Hai, ngày 02/03/2026 (14/01 Âm lịch): Rất Xấu (Đại Hung)

  • Tên ngày: Câu Trần Hắc Đạo – đây là một trong những sao Hắc Đạo, báo hiệu ngày không thuận lợi.
  • Trực Thu: Liên quan đến sự thu hẹp, có thể thất thoát. Không nên đầu tư, kinh doanh.
  • Giờ tốt: 1h-3h, 7h-9h, 11h-13h, 13h-15h, 19h-21h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Thủy khắc Hỏa (không tốt).
  • Lời khuyên: Ngày “Rất Xấu” và là Hắc Đạo, đồng thời Trực Thu cũng không tốt cho các hoạt động tài chính. Tuyệt đối tránh các việc đại sự như động thổ, cưới hỏi, ký kết hợp đồng lớn. Chỉ nên dành cho các công việc hàng ngày, giữ mình cẩn trọng.

Thứ Ba, ngày 03/03/2026 (15/01 Âm lịch): Tốt Trên Trung Bình (Bình Hòa)

  • Tên ngày: Thanh Long Hoàng Đạo – một trong những sao Hoàng Đạo tốt, mang lại may mắn.
  • Trực Khai: Tượng trưng cho sự mở mang, phát triển. Rất tốt cho khai trương, khởi nghiệp.
  • Giờ tốt: 23h-1h, 1h-3h, 5h-7h, 11h-13h, 15h-17h, 17h-19h.
  • Ngũ hành: Bình hòa (không sinh, không khắc).
  • Thiên can: Bính gặp Nhâm xung nhau (không tốt cho những người tuổi Nhâm hoặc liên quan đến Bính).
  • Lời khuyên: Ngày tốt trên trung bình với Hoàng Đạo và Trực Khai. Phù hợp cho các việc ít quan trọng như thăm viếng, tảo mộ đơn giản. Các công việc lớn vẫn nên cân nhắc kỹ lưỡng do Thiên Can có xung khắc.

Thứ Tư, ngày 04/03/2026 (16/01 Âm lịch): Tốt Trên Trung Bình (Bình Hòa)

  • Tên ngày: Minh Đường Hoàng Đạo – một sao Hoàng Đạo khác, biểu thị sự thông suốt, sáng rõ.
  • Trực Bế: Thường mang ý nghĩa bế tắc, khó khăn. Tuy nhiên, tổng thể ngày vẫn “Bình Hòa”.
  • Giờ tốt: 3h-5h, 5h-7h, 9h-11h, 15h-17h, 19h-21h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Bình hòa.
  • Địa chi: Sửu gặp Tuất thuộc nhóm Tự hình (xấu).
  • Thiên can: Đinh gặp Nhâm thuộc Ngũ hợp (rất tốt).
  • Lời khuyên: Ngày này có điểm cộng là Hoàng Đạo và Thiên Can Ngũ hợp, nhưng Địa Chi Tự hình và Trực Bế cảnh báo cần cẩn trọng. Chỉ nên làm việc ít quan trọng. Việc lớn cần tránh.

Thứ Năm, ngày 05/03/2026 (17/01 Âm lịch): Rất Xấu (Đại Hung)

  • Tên ngày: Thiên Hình Hắc Đạo – một sao Hắc Đạo mang ý nghĩa hình phạt, cản trở.
  • Trực Kiến: Khởi đầu, nhưng trong ngày Hắc Đạo lại không thuận lợi.
  • Giờ tốt: 23h-1h, 1h-3h, 7h-9h, 9h-11h, 13h-15h, 19h-21h.
  • Ngũ hành: Thổ khắc Thủy (không tốt).
  • Địa chi: Dần, Ngọ, Tuất tam hợp (rất tốt).
  • Thiên can: Mậu gặp Nhâm xung nhau (không tốt).
  • Lời khuyên: Ngày “Rất Xấu” và Hắc Đạo, kết hợp với Thiên Can xung. Mặc dù có Địa Chi tam hợp, tổng thể vẫn là “Đại Hung”. Chỉ nên thực hiện công việc hàng ngày, tránh mọi việc quan trọng.

Thứ Sáu, ngày 06/03/2026 (18/01 Âm lịch): Cực Xấu (Đại Kỵ)

  • Tên ngày: Chu Tước Hắc Đạo – một trong tứ đại hung tinh của Hắc Đạo, cực kỳ xấu.
  • Trực Kiến: Khởi đầu, nhưng trong ngày cực xấu lại càng dễ gặp trở ngại.
  • Giờ tốt: 23h-1h, 3h-5h, 5h-7h, 13h-15h, 11h-13h, 17h-19h.
  • Ngũ hành: Thổ khắc Thủy (không tốt).
  • Địa chi: Mão gặp Tuất thuộc Lục hợp (tốt).
  • Lời khuyên: Đây là ngày “Cực Xấu”, “Đại Kỵ” với Chu Tước Hắc Đạo. Mặc dù có giờ tốt và Địa Chi Lục hợp, nhưng năng lượng xung khắc tổng thể cực mạnh. Tuyệt đối không nên làm bất cứ chuyện gì trọng đại liên quan đến hậu sự hay các dự án lớn. Chỉ nên nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng.

Thứ Bảy, ngày 07/03/2026 (19/01 Âm lịch): Dưới Trung Bình (Tiểu Hung)

  • Tên ngày: Kim Quỹ Hoàng Đạo – một sao Hoàng Đạo, tốt cho việc tích trữ, tài lộc.
  • Trực Trừ: Ý nghĩa loại bỏ điều xấu. Tốt cho việc dọn dẹp, chữa bệnh.
  • Giờ tốt: 3h-5h, 7h-9h, 9h-11h, 15h-17h, 17h-19h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Kim sinh Thủy (rất tốt).
  • Địa chi: Thìn gặp Tuất thuộc Lục xung (xấu).
  • Lời khuyên: Mặc dù là Hoàng Đạo và có Ngũ Hành tương sinh tốt, nhưng Địa Chi Lục xung mạnh khiến ngày bị kéo xuống “Dưới Trung Bình”. Nên hạn chế làm việc quan trọng, cẩn trọng trong giao tiếp và đi lại.

Tuần 2: Từ 08/03 đến 14/03/2026 (20/01 đến 26/01 Âm lịch)

Tuần thứ hai của lịch Âm Dương tháng 3 năm 2026 tiếp tục mang đến sự đa dạng về năng lượng. Chúng ta sẽ thấy có những ngày “Rất Tốt” hiếm hoi xen kẽ với những ngày “Tương Đối Xấu”, đòi hỏi sự tỉnh táo và kế hoạch linh hoạt.

Chủ Nhật, ngày 08/03/2026 (20/01 Âm lịch): Tương Đối Xấu (Hung)

  • Tên ngày: Kim Đường Hoàng Đạo – một sao Hoàng Đạo tốt cho sự giàu sang, phú quý.
  • Trực Mãn: Ngày xấu, không nên làm việc gì.
  • Giờ tốt: 1h-3h, 7h-9h, 11h-13h, 13h-15h, 19h-21h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Kim sinh Thủy (rất tốt).
  • Lời khuyên: Dù là Hoàng Đạo và có Ngũ hành tốt, Trực Mãn lại cho thấy ngày không thuận lợi cho việc khởi sự. Được xếp vào loại “Tương Đối Xấu”, nên hạn chế làm bất cứ việc gì quan trọng liên quan đến tang sự hay động thổ. Các công việc thường ngày vẫn có thể tiến hành nhưng cần giữ tâm lý bình tĩnh, tránh vội vàng.

Thứ Hai, ngày 09/03/2026 (21/01 Âm lịch): Tương Đối Tốt (Tiểu Cát)

  • Tên ngày: Bạch Hổ Hắc Đạo – một trong những sao Hắc Đạo, thường liên quan đến tai họa, bệnh tật.
  • Trực Bình: Ngày trung bình, không tốt cũng không xấu.
  • Giờ tốt: 23h-1h, 1h-3h, 5h-7h, 11h-13h, 15h-17h, 17h-19h.
  • Ngũ hành: Thủy sinh Mộc (rất tốt).
  • Địa chi: Dần, Ngọ, Tuất tam hợp (rất tốt).
  • Lời khuyên: Mặc dù là Hắc Đạo, nhưng sự kết hợp giữa Trực Bình, Ngũ hành tương sinh và Địa Chi tam hợp lại giúp ngày này đạt mức “Tương Đối Tốt”. Mọi việc tương đối tốt lành, ít trở ngại. Có thể tiến hành những công việc nếu không thể chờ đợi ngày tốt hơn, nhưng vẫn nên giữ sự thận trọng do bản chất Hắc Đạo.

Thứ Ba, ngày 10/03/2026 (22/01 Âm lịch): Tương Đối Tốt (Tiểu Cát)

  • Tên ngày: Ngọc Đường Hoàng Đạo – sao Hoàng Đạo cực kỳ tốt, mang lại sự phát triển, danh tiếng.
  • Trực Định: Ngày ổn định, thích hợp cho ký kết, giao dịch.
  • Giờ tốt: 3h-5h, 5h-7h, 9h-11h, 15h-17h, 19h-21h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Thủy sinh Mộc (rất tốt).
  • Địa chi: Mùi gặp Tuất thuộc Tự hình (xấu).
  • Lời khuyên: Ngày này là Hoàng Đạo với Trực Định và Ngũ hành tương sinh, rất tốt cho sự ổn định và phát triển. Tuy nhiên, Địa Chi Tự hình nhắc nhở cần lưu ý các mối quan hệ cá nhân, tránh tự gây rắc rối. Tổng thể là “Tương Đối Tốt”, phù hợp cho nhiều hoạt động.

Thứ Tư, ngày 11/03/2026 (23/01 Âm lịch): Trung Bình (Bình Thường)

  • Tên ngày: Thiên Lao Hắc Đạo – sao Hắc Đạo, liên quan đến lao tù, trói buộc, thường mang đến khó khăn, trở ngại.
  • Trực Chấp: Mang ý nghĩa nắm giữ, duy trì. Có thể tốt cho việc bảo tồn.
  • Giờ tốt: 23h-1h, 1h-3h, 7h-9h, 9h-11h, 13h-15h, 19h-21h.
  • Ngũ hành: Bình hòa.
  • Lời khuyên: Dù là Hắc Đạo nhưng ngày này được đánh giá “Trung Bình”. Mọi việc diễn ra bình thường, không quá tốt cũng không quá xấu. Chỉ nên thực hiện các công việc thường nhật, tránh động chạm đến những việc lớn, cần sự thay đổi đột phá.

Thứ Năm, ngày 12/03/2026 (24/01 Âm lịch): Rất Xấu (Đại Hung)

  • Tên ngày: Nguyên Vũ Hắc Đạo – một trong tứ đại hung tinh của Hắc Đạo, thường báo hiệu sự lừa dối, gian trá, tai tiếng.
  • Trực Phá: Mang ý nghĩa phá hoại, đổ vỡ. Cực kỳ xấu.
  • Giờ tốt: 23h-1h, 3h-5h, 5h-7h, 11h-13h, 13h-15h, 17h-19h.
  • Ngũ hành: Bình hòa.
  • Địa chi: Dậu gặp Tuất thuộc Tương hại (xấu).
  • Lời khuyên: Ngày “Rất Xấu” với Nguyên Vũ Hắc Đạo và Trực Phá, cùng Địa Chi Tương hại. Đây là một ngày đại hung, cần đặc biệt cẩn trọng. Chỉ nên làm công việc hàng ngày, tuyệt đối tránh mọi việc quan trọng, đặc biệt là giao dịch, ký kết, hay những việc dễ xảy ra mâu thuẫn.

Thứ Sáu, ngày 13/03/2026 (25/01 Âm lịch): Trung Bình (Bình Thường)

  • Tên ngày: Tứ Mệnh Hoàng Đạo – sao Hoàng Đạo, nhưng tổng thể ngày chỉ “Trung Bình”.
  • Trực Nguy: Mang ý nghĩa nguy hiểm, rủi ro.
  • Giờ tốt: 3h-5h, 7hh-9h, 9h-11h, 15h-17h, 17h-19h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Thổ khắc Thủy (không tốt).
  • Thiên can: Bính gặp Nhâm xung nhau (không tốt).
  • Lời khuyên: Dù là Hoàng Đạo nhưng Trực Nguy, Ngũ Hành tương khắc và Thiên Can xung đều cảnh báo một ngày không mấy thuận lợi. Ngày chỉ ở mức “Trung Bình”. Nên cẩn trọng trong mọi việc, tránh các hoạt động có tính rủi ro cao.

Thứ Bảy, ngày 14/03/2026 (26/01 Âm lịch): Tương Đối Xấu (Hung)

  • Tên ngày: Câu Trần Hắc Đạo – sao Hắc Đạo, thường mang đến rắc rối, cản trở.
  • Trực Thành: Mang ý nghĩa thành công, hoàn thành.
  • Giờ tốt: 1h-3h, 7h-9h, 11h-13h, 13h-15h, 19h-21h, 21h-23h.
  • Ngũ hành: Thổ khắc Thủy (không tốt).
  • Thiên can: Đinh gặp Nhâm thuộc

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *